gióng đôi
Định nghĩa
- Động từ (chuyên ngành Sinh học, Giải phẫu):
- Sự kết cặp nhiễm sắc thể: "gióng đôi" chỉ quá trình hai nhiễm sắc thể tương đồng bắt cặp với nhau trong quá trình phân bào, đặc biệt là trong kỳ đầu của giảm phân. Quá trình này còn được gọi là "syndèse" (tiếng Pháp) hoặc "synapsis" (tiếng Anh).
- Sự liên kết song song: "gióng đôi" mô tả sự sắp xếp và gắn kết chặt chẽ giữa các cấu trúc tương đồng để trao đổi thông tin di truyền.
Ví dụ sử dụng
- Trong ngữ cảnh sinh học:
- Các nhiễm sắc thể tương đồng bắt đầu gióng đôi trong kỳ đầu của giảm phân I. (Các nhiễm sắc thể cùng loại liên kết với nhau ở giai đoạn đầu của quá trình phân bào giảm nhiễm.)
- Hiện tượng gióng đôi giúp xảy ra trao đổi chéo giữa các gen. (Quá trình kết cặp này tạo điều kiện cho sự trao đổi đoạn nhiễm sắc thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gióng đôi nhiễm sắc thể": thuật ngữ chuyên môn chỉ quá trình synapsis.
- Gióng đôi nhiễm sắc thể là bước quan trọng để đảm bảo sự phân ly đều đặn của vật chất di truyền. (Quá trình này đảm bảo các nhiễm sắc thể phân chia chính xác về các tế bào con.)
"gióng đôi không hoàn toàn": hiện tượng kết cặp thiếu một phần hoặc không đúng cấu trúc.
- Gióng đôi không hoàn toàn có thể dẫn đến đột biến cấu trúc nhiễm sắc thể. (Sự kết cặp không chính xác gây ra những thay đổi bất thường trong bộ gen.)
Biến thể và từ gần giống
Gióng (động từ): đặt song song, đối chiếu.
- Gióng hai thanh gỗ để so sánh độ dài. (Đặt hai thanh gỗ cạnh nhau để kiểm tra kích thước.)
Đôi (danh từ): hai vật cùng loại đi với nhau.
- Một đôi giày. (Hai chiếc giày cùng cặp.)
Kết cặp (động từ): hành động ghép hai đối tượng lại với nhau.
- Các nhiễm sắc thể kết cặp trong giảm phân. (Tương tự "gióng đôi" nhưng ít chuyên ngành hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Syndèse (danh từ, thuật ngữ mượn từ tiếng Pháp): sự kết cặp nhiễm sắc thể.
- Synapsis (danh từ, thuật ngữ mượn từ tiếng Anh): giai đoạn kết cặp trong giảm phân.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "gióng đôi" trong tiếng Việt thông thường, vì đây là thuật ngữ chuyên ngành hẹp.)